xông pha

xông pha

Người lính xông pha vào trận địa.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Xông thẳng vào, lao vào một cách dũng cảm, không ngại khó khăn nguy hiểm: "xông pha" chỉ hành động chủ động, kiên quyết đối mặt với thử thách, gian khổ, hoặc nơi nguy hiểm.
    • Đương đầu, chịu đựng một cách dũng cảm: "xông pha" cũng được dùng để miêu tả việc không ngại khó khăn, sẵn sàng chấp nhận thử thách.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy xông pha nơi chiến trận để bảo vệ Tổ quốc. (Anh ấy dũng cảm lao vào trận chiến để bảo vệ đất nước.)
    • Người nông dân xông pha mưa gió để thu hoạch mùa màng. (Người nông dân không ngại thời tiết khắc nghiệt để làm việc.)
    • ấy xông pha vào đám đông để cứu người bị nạn. ( ấy dũng cảm lao vào nơi nguy hiểm để giúp đỡ người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xông pha trận mạc": lao vào chiến trường, tham gia chiến đấu.
    • Những người lính xông pha trận mạc không hề nao núng. (Các chiến sĩ dũng cảm tham gia chiến đấu, không sợ hãi.)
  • "xông pha khó khăn": đối mặt với thử thách trong cuộc sống.
    • Tuổi trẻ cần xông pha khó khăn để trưởng thành. (Người trẻ nên dũng cảm vượt qua thử thách để trở nên chín chắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Xông (động từ): lao vào, đi thẳng vào.
    • Xông vào nhà. (Đi thẳng vào nhà một cách đột ngột.)
  • Pha (động từ): trải qua, chịu đựng (trong từ "xông pha").
    • Pha mưa gió. (Trải qua mưa gió khắc nghiệt.)
  • Xông xáo (tính từ): năng động, dám nghĩ dám làm.
    • Anh ấy người rất xông xáo trong công việc. (Anh ấy năng động không ngại khó.)
Từ đồng nghĩa
  • Lao vào: hành động đi thẳng vào một nơi hoặc tình huống.
  • Đương đầu: đối mặt trực tiếp với khó khăn.
  • Dũng cảm: tính từ miêu tả phẩm chất không sợ hãi.
Thành ngữ liên quan
  • Xông pha lửa đạn: dũng cảm lao vào nơi chiến trận ác liệt.
    • Họ đã xông pha lửa đạn để giành lại tự do. (Họ dũng cảm chiến đấu trong hiểm nguy để giành độc lập.)
  • Xông pha gian khổ: không ngại vất vả, khó khăn.
    • Để thành công, phải biết xông pha gian khổ. (Muốn đạt kết quả tốt, cần chấp nhận thử thách.)